bietviet

chia vè

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V [lúa] trổ nhánh tháng giêng lúa mới chia vè ~ "Ngày đi lúa chửa chia vè, Ngày về lúa đã đỏ hoe đầy đồng." (Cdao)

Lookup completed in 61,745 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary