bietviet

chin chít

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ mô phỏng tiếng kêu nhỏ và liên tiếp giống như tiếng chuột hoặc tiếng chim con kêu chuột con kêu chin chít

Lookup completed in 83,266 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary