bietviet

choang choác

Vietnamese → English (VNEDICT)
to croak
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ gợi tả tiếng kêu, la to liên tục và nghe chói tai "(...) chỉ cần anh mở miệng là chị sẽ choang choác lên, đến hàng xóm cũng phải điên đầu." (Nguyễn Kiên; 15)

Lookup completed in 77,184 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary