| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to croak | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ gợi tả tiếng kêu, la to liên tục và nghe chói tai | "(...) chỉ cần anh mở miệng là chị sẽ choang choác lên, đến hàng xóm cũng phải điên đầu." (Nguyễn Kiên; 15) |
Lookup completed in 78,299 µs.