| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| peal, ringing, clanging | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng âm thanh to và vang như tiếng của vật bằng kim khí va mạnh vào nhau liên tiếp, nghe chói tai | tiếng cuốc xẻng va vào đá choang choảng |
Lookup completed in 65,417 µs.