| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| see châu | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | All right, satisfactory | như thế là chu lắm rồi | that's perfectly all right |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | đầy đủ và đạt mức yêu cầu, có thể làm cho yên tâm, hài lòng | được thế này là chu lắm |
| V | xem chẩu | nó chu mỏ ra chửi |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| chuyển | to move | clearly borrowed | 轉 zyun2 (Cantonese) | 轉, zhuǎn(Chinese) |
| chuẩn bị | ready | clearly borrowed | 準備 zeon2 bei6 (Cantonese) | 準備, zhǔn bèi(Chinese) |
| Compound words containing 'chu' (29) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chu kỳ | 920 | cycle, period |
| chu trình | 241 | (recurrent) cycle |
| chu toàn | 190 | to meet, fulfill; whole, fully discharged |
| chu đáo | 147 | thorough, circumspect |
| chu vi | 137 | edge, perimeter, circumference |
| chu du | 111 | to be a globe-trotter, do globe-trotting |
| chu cấp | 66 | To provide for |
| chu sa | 16 | cinnabar |
| chỉn chu | 14 | chu đáo, cẩn thận, không chê trách gì được |
| chu kì | 7 | khoảng thời gian nhất định để một quá trình tuần hoàn lặp lại sự diễn biến của nó một cách đều đặn |
| nha chu | 7 | tổ chức mô quanh răng, có tác dụng nâng đỡ răng |
| chu chuyển | 6 | To rotate |
| chu tất | 3 | Full and careful |
| chu cảnh | 2 | context |
| chu niên | 1 | anniversary, jubilee |
| bách chu niên | 0 | centenary, centennial celebration |
| chu cha | 0 | tiếng thốt ra biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục, vui mừng hoặc tức giận, v.v. |
| chu kỳ hủy biến | 0 | decay period |
| chu kỳ kinh nguyệt | 0 | menstruation |
| chu mỏ | 0 | to pucker one’s mouth |
| chu toàn các nghĩa vụ tài chánh | 0 | to meet one's financial obligations |
| chu tri | 0 | circular |
| Chu Văn An | 0 | |
| không theo chu kỳ | 0 | non-periodic |
| nghiên cứu đã thực hiện chu đáo | 0 | the research was thoroughly carried out |
| rối loạn chu kỳ kinh nguyệt | 0 | menstrual disorder |
| sự chuẩn bị chu đáo | 0 | careful preparation |
| thời gian chu kì | 0 | cycle time |
| trong chu trình | 0 | in the course of |
Lookup completed in 182,374 µs.