bietviet
main
→ search
chuẩn gốc
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
chuẩn có độ chính xác cao nhất trong phạm vi quốc gia hoặc quốc tế, dùng để thể hiện đơn vị đo và tạo ra chuẩn thứ
xác định theo chuẩn gốc
Lookup completed in 65,438 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary