bietviet

chuối cau

Vietnamese → English (VNEDICT)
areca banana (a kind of banana)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chuối quả nhỏ và mập [trông giống quả cau], khi chín vỏ vàng, thịt thơm và hơi nhão

Lookup completed in 66,339 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary