| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (recurrent) cycle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | toàn bộ nói chung diễn biến của một quá trình mà lúc kết thúc lại trở về trạng thái ban đầu | hệ thống máy hoạt động theo một chu trình khép kín |
Lookup completed in 178,761 µs.