| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ gợi tả dáng cúi gập mình xuống, lưng khum lại hoặc dáng nằm úp sấp mình trên hai tay, hai chân co lại, lưng uốn cong lên | nằm chum hum trên giường ~ đứng chum hum cấy lúa |
Lookup completed in 64,774 µs.