| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| end, conclusion | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | giai đoạn cuối cùng, kết thúc của một quá trình thi đấu hoặc của một cuộc thi | kết quả chung cuộc ~ giành thắng lợi chung cuộc |
Lookup completed in 169,816 µs.