bietviet

chung kết

Vietnamese → English (VNEDICT)
final (round in sports), finale
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun Final trận bóng đá chung kết | a football final
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A vòng thi đấu [hoặc vòng thi] cuối cùng để chọn đội hay vận động viên vô địch [hoặc người chiếm giải nhất] trận chung kết bóng đá ~ lọt vào vòng chung kết cuộc thi hoa hậu
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 2,130 occurrences · 127.26 per million #958 · Core

Lookup completed in 156,205 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary