| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| final (round in sports), finale | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Final | trận bóng đá chung kết | a football final |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | vòng thi đấu [hoặc vòng thi] cuối cùng để chọn đội hay vận động viên vô địch [hoặc người chiếm giải nhất] | trận chung kết bóng đá ~ lọt vào vòng chung kết cuộc thi hoa hậu |
Lookup completed in 156,205 µs.