bietviet

chuyên sử

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N sử chuyên nghiên cứu về một nhân vật, một sự kiện, một thời kì hay một địa phương nhất định bộ chuyên sử về triều đại nhà Lý

Lookup completed in 62,714 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary