| Compound words containing 'chuyện' (167) |
| word |
freq |
defn |
| câu chuyện |
3,126 |
story, conversation, tale |
| nói chuyện |
758 |
to talk, converse; conversation |
| trò chuyện |
371 |
to talk, converse, chat; conversation |
| kể chuyện |
197 |
to tell a story |
| chuyện tình |
92 |
love story |
| có chuyện |
75 |
to be an issue, come up |
| chuyện trò |
21 |
to converse, talk, chat |
| nhiều chuyện |
21 |
a lot of things |
| chuyện đó |
20 |
that (thing, issue) |
| bắt chuyện |
15 |
to strike up a conversation |
| gây chuyện |
12 |
be quarrelsome, pick a quarrel (with somebody) |
| chuyện lạ |
8 |
strange, new story |
| chuyện riêng |
4 |
private matter, personal matter |
| kiếm chuyện |
4 |
to pick a fight, start a quarrel |
| lắm chuyện |
4 |
hay bày vẽ hoặc tham gia vào những việc không liên quan đến mình, gây phiền phức, rắc rối |
| nói chuyện riêng |
4 |
private conversation |
| bịa chuyện |
3 |
to tell tall tales, make up stories |
| chuyện phiếm |
3 |
idle talk |
| chuyện ấy |
3 |
that (thing, issue) |
| công chuyện |
3 |
business |
| qua chuyện |
3 |
For form's sake, perfunctorily |
| xong chuyện |
3 |
to be all over, come to an end |
| tiếp chuyện |
2 |
to keep company with |
| đặt chuyện |
2 |
Invent (fabricate) a story |
| cho qua chuyện |
1 |
for form’s sake, perfunctorily |
| chuyện xưa |
1 |
an old story |
| hầu chuyện |
1 |
to keep company with |
| bàn chuyện |
0 |
to discuss |
| bàn chuyện về |
0 |
to discuss sth |
| bày chuyện |
0 |
to tell stories, make up a story |
| bác bỏ chuyện |
0 |
to reject a story, explanation |
| bất giác nhớ đến một câu chuyện cũ |
0 |
suddenly, an old story came to his mind |
| bắt chuyện với |
0 |
to strike up a conversation with |
| bới chuyện |
0 |
to make up stories |
| chuyện chung |
0 |
public issue, public matter |
| chuyện con heo |
0 |
dirty story |
| chuyện cá nhân |
0 |
personal matter, personal issue |
| chuyện còn dài |
0 |
it’s a long story |
| chuyện của người ta |
0 |
other peoples’ business |
| chuyện dài |
0 |
gossip |
| chuyện dài lắm |
0 |
it’s a long story |
| chuyện dễ |
0 |
easy thing to do |
| chuyện gì |
0 |
what (thing, issue) |
| chuyện gì nữa |
0 |
anything else |
| chuyện gì vậy |
0 |
what is it, what’s the matter |
| chuyện hơi dài |
0 |
it’s a (bit of a) long story |
| chuyện khác |
0 |
something else |
| chuyện khó |
0 |
something difficult |
| chuyện khôi hài |
0 |
joke |
| chuyện lớn |
0 |
big deal, important matter |
| chuyện ngoại |
0 |
extramarital affair, adultery |
| chuyện ngoại lệ |
0 |
exception |
| chuyện ngoại tình |
0 |
extramarital affair, adultery |
| chuyện ngày hôm nay |
0 |
what happened today |
| chuyện ngắn |
0 |
short story |
| chuyện nhãm nhí |
0 |
an untruthful story |
| chuyện này |
0 |
this (matter) |
| chuyện nợ nần |
0 |
being in debt |
| chuyện phi lý |
0 |
crazy story, messed up story |
| chuyện phụ |
0 |
secondary issue |
| chuyện quan trọng |
0 |
important matter |
| chuyện rất thường |
0 |
common thing, everyday thing, nothing special |
| chuyện sống chết |
0 |
matter of life and death |
| chuyện thiên hạ |
0 |
everyone’s business |
| chuyện thường |
0 |
common thing, nothing unusual |
| chuyện thường tình |
0 |
natural thing, normal thing |
| chuyện thứ nhất |
0 |
the first thing, the first matter |
| chuyện trái ngược |
0 |
opposite (thing, situation) |
| chuyện trước mặt bây giờ là |
0 |
the issue before us now is |
| chuyện trời cho |
0 |
inborn talent, god-given gift |
| chuyện vãn |
0 |
To chat one's time away |
| chuyện vớ vẩn |
0 |
silly thing, foolish thing |
| chuyện ái ân |
0 |
love story |
| chuyện ăn |
0 |
eating, food |
| chuyện đáng lo |
0 |
something worth worrying about, concern |
| chuyện đầu tin |
0 |
first thing |
| chuyện ỡm ờ |
0 |
a not serious story |
| chấm dứt câu chuyện |
0 |
to finish (telling) a story |
| con bé nói chuyện nheo nhẻo suốt ngày |
0 |
the little girl prattle glibly all day long |
| cuộc kể chuyện |
0 |
storytelling |
| cuộc nói chuyện |
0 |
a talk, conversation |
| cách nói chuyện |
0 |
way of talking |
| cái chuyện |
0 |
issue, matter |
| câu chuyện não lòng |
0 |
a heart-rending story |
| câu chuyện thành công |
0 |
success story |
| còn nhiều chuyện phải làm |
0 |
to still have a lot to do |
| có chuyện gì |
0 |
there is something |
| có nhiều chuyện |
0 |
there are many things |
| có nhiều chuyện cần phải làm |
0 |
to have a lot of things to do |
| dăng tải những câu chuyện |
0 |
to carry stories (in a newspaper) |
| dựng chuyện |
0 |
bịa đặt ra chuyện không hay, nhằm mục đích xấu |
| góp chuyện |
0 |
join in a conversation |
| gạ chuyện |
0 |
to try to approach (someone), try to make friends with |
| gặp chuyện bất hạnh |
0 |
to run into a piece of bad luck |
| gặp chuyện gì |
0 |
to see sth, encounter sth |
| gặp toàn những chuyện |
0 |
to run into a lot of things |
| gợi chuyện |
0 |
to start a conversation |
| hiểu chuyện đời |
0 |
to understand life, be worldly-wise |
| hóng chuyện |
0 |
listen with a gaping mouth |
| hỏi chuyện |
0 |
to ask |
| không có chuyện |
0 |
to be out of the question |
| không hiểu chuyện gì |
0 |
to not understand (what’s going on) |
| không phải là chuyện dễ |
0 |
not an easy thing to do |
| không phải vì chuyện đó |
0 |
not because of that |
| khơi chuyện |
0 |
to start a conversation |
| kể lại chuyện |
0 |
to retell a story |
| lo chuyện |
0 |
to worry about sth |
| làm chuyện gì đó |
0 |
to do something |
| làm nhuế nhóa cho xong chuyện |
0 |
to do (something) perfunctorily for the sake of getting it done |
| mấy chuyện đó |
0 |
those things |
| mọi chuyện |
0 |
everything |
| mọi chuyện thay đổi |
0 |
everything changes, everything changed |
| một chuyện |
0 |
a thing, an issue, something |
| một chuyện khác |
0 |
something else |
| một chuyện lạ |
0 |
something strange, funny story |
| một chuyện lạ lùng |
0 |
strange story, strange situation |
| một chuyện như vậy |
0 |
something like this |
| một chuyện quan trọng |
0 |
something important |
| một chuyện rất dễ làm |
0 |
something very easy to do |
| một chuyện rất quan trọng |
0 |
something very important, a very important matter |
| một chuyện sinh tử |
0 |
a matter of life or death |
| một cuộc nói chuyện qua điện thoại |
0 |
a telephone conversation |
| một câu chuyện |
0 |
story, tale |
| nghe hết câu chuyện |
0 |
to hear the whole story |
| nghĩ ra một chuyện |
0 |
to think of something, have an idea |
| nghĩ ra một chuyện khác |
0 |
to think up something else, come up with another idea |
| người kể chuyện |
0 |
storyteller |
| nhiều chuyện quá |
0 |
to talk a lot |
| nhiều chuyện để làm |
0 |
lots of things to do |
| nhiểu chuyện |
0 |
prove troublesome |
| như chuyện chiêm bao |
0 |
unimaginable, undreamed-of |
| nhận thấy một chuyện lạ |
0 |
to see something strange |
| những chuyện |
0 |
things, issues |
| những chuyện khác |
0 |
other things |
| nó giấu nhẹm chuyện ấy |
0 |
he kept the story secret |
| nói chuyện cho nghe |
0 |
to explain, tell sb sth |
| nói chuyện chơi |
0 |
to chit-chat, banter, make small talk |
| nói chuyện khác |
0 |
to talk about sth else |
| nói chuyện lâu lắt |
0 |
to talk for a long time |
| nói chuyện tiếp |
0 |
to keep talking, continue talking |
| nói chuyện trong điện thoại |
0 |
to talk on the phone |
| nói chuyện tầm phào |
0 |
shoot the breeze |
| nói chuyện với |
0 |
to talk with |
| nói chuyện với nhau |
0 |
to talk to each other |
| nói chuyện ồn ào |
0 |
there is a din of conversation |
| nói toàn những chuyện ngang tai |
0 |
to talk only of absurd things |
| nói về chuyện |
0 |
to talk about |
| nặn chuyện |
0 |
make up a story |
| nặn chuyện để vu cáo người |
0 |
to make up a story and slander someone |
| phân biệt ra chuyện phải trái |
0 |
to know right from wrong |
| quên hết mọi chuyện |
0 |
to forget everything |
| sinh chuyện |
0 |
làm sinh ra chuyện lôi thôi, rắc rối |
| tham gia cuộc trò chuyện |
0 |
to participate in a conversation |
| tiếp chuyện với |
0 |
to keep company with, keep someone company |
| to chuyện |
0 |
thành chuyện to ra, gây lôi thôi, phiền phức |
| trong cuộc nói chuyện với |
0 |
in, during discussions with |
| trò chuyện với |
0 |
to converse with, talk to |
| trở lại chuyện của mày |
0 |
getting back to you |
| tính chuyện |
0 |
suy tính và dự định sẽ làm một việc gì |
| tất cả những chuyện đó |
0 |
all of those things |
| vẽ chuyện |
0 |
to embellish one’s stories, embroider one’s stories |
| về chuyện đó |
0 |
about that |
| vỡ chuyện |
0 |
to break a story |
| êm chuyện |
0 |
hush up a matter or an affair |
| đưa một chuyện mờ ám ra ánh sáng |
0 |
to bring to light a dubious affair |
| đề tài câu chuyện |
0 |
topic of conversation |
| đừng lo chuyện đó |
0 |
don’t worry about that |
Lookup completed in 155,491 µs.