bietviet

con chiên ghẻ

Vietnamese → English (VNEDICT)
black sheep
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N con chiên xấu, làm ô danh đạo; cũng dùng để chỉ thành viên xấu làm ô danh một đoàn thể một con chiên ghẻ trong làng báo

Lookup completed in 79,170 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary