| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| daughter, girl, female child | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người thuộc giới nữ còn ít tuổi, chưa có chồng | đã qua thời con gái ~ "Thưa rằng: bác mẹ em răn, Làm thân con gái chớ ăn trầu người." (Cdao) |
| N | [cây lúa] thời kì đang độ phát triển mạnh, đẻ nhánh nhiều | lúa đang thì con gái |
Lookup completed in 153,556 µs.