| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| person, human being | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Man | đấu tranh giữa con người và tự nhiên | the struggle between man and nature | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người, về mặt những đặc trưng bản chất nào đó | cuộc sống của con người ~ xây dựng con người mới |
Lookup completed in 179,358 µs.