| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| adopted child, foster child | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | con không phải do chính mình đẻ ra, nhưng được nuôi hoặc được pháp luật công nhận, có nghĩa vụ và quyền lợi như con đẻ | |
Lookup completed in 172,330 µs.