bietviet

cong cớn

Vietnamese → English (VNEDICT)
shrewish
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [người phụ nữ] có vẻ đanh đá, biểu hiện thông qua lời nói quá quắt và cử chỉ khó chịu như chẩu môi, vênh mặt, v.v. nét mặt cong cớn ~ người phụ nữ cong cớn

Lookup completed in 98,317 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary