bietviet

cong vút

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A cong thành hình vòng cung và nhọn dần ở một đầu, tạo cảm giác như vút thẳng lên những mái đình cong vút ~ làn mi đen cong vút

Lookup completed in 62,539 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary