| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| final, last; finally, ultimately, in the end, at last | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở chỗ cuối, lúc cuối, sau đấy là hết, là chấm dứt | đọc đến trang cuối cùng ~ cuối cùng thì nó cũng chịu khai |
Lookup completed in 157,087 µs.