| Compound words containing 'cuộc' (123) |
| word |
freq |
defn |
| cuộc sống |
2,972 |
life, existence |
| cuộc chiến |
2,151 |
fight, struggle, war |
| cuộc đời |
1,512 |
life, existence |
| cuộc thi |
1,256 |
examination, contest, competition |
| cuộc họp |
732 |
meeting, sitting |
| cuộc đua |
615 |
race |
| chung cuộc |
458 |
end, conclusion |
| vào cuộc |
312 |
to take part, jump on the bandwagon |
| cuộc đấu |
306 |
game, match |
| công cuộc |
234 |
task, job, work, undertaking |
| cuộc đấu tranh |
202 |
fight, struggle |
| bỏ cuộc |
140 |
to quit, give up, throw in the towel |
| cuộc gọi |
125 |
(telephone) call |
| rốt cuộc |
103 |
finally, at last, after all, in the end |
| cuộc chơi |
85 |
lần diễn ra một trò chơi; thường dùng để ví một cuộc đọ sức, đấu trí hết sức căng thẳng giữa các bên, trong một công việc nhất định nào đó |
| thời cuộc |
36 |
tình hình xã hội - chính trị chung trong một thời gian cụ thể nào đó |
| chiến cuộc |
35 |
war |
| cuộc tấn công |
29 |
attack |
| cuộc vui |
23 |
game |
| nhập cuộc |
20 |
take part in, be an insider |
| kết cuộc |
17 |
|
| khai cuộc |
14 |
bắt đầu [cuộc vui, cuộc thi đấu, hội diễn, v.v.] |
| cuộc càn quét |
9 |
raid |
| toàn cuộc |
9 |
the whole situation, the overall situation |
| cuộc vận động |
7 |
activity, campaign, movement |
| ngoài cuộc |
6 |
be an outsider |
| cuộc tuần hành |
5 |
march |
| cuộc họp báo |
4 |
press conference |
| cuộc triển lãm |
3 |
exposition |
| cuộc đàm phán |
3 |
discussion, negotiation |
| mãn cuộc |
3 |
the end, the end of an affair or business |
| rút cuộc |
3 |
|
| đánh cuộc |
3 |
cuộc với nhau, thường có tính chất ăn thua |
| cuộc bể dâu |
1 |
a play of ebb and flow |
| cuộc cờ |
1 |
game of chess |
| cuộc tranh luận |
1 |
a debate |
| cuộc tụ tập |
1 |
assembly, gathering, meeting |
| biện lý cuộc |
0 |
prosecutor’s office |
| biện lý cuộc |
0 |
prosecutor’s office |
| bắt vào cuộc ái tình |
0 |
to fall in love |
| bỏ cuộc dễ dàng |
0 |
to give up easily |
| chấm dứt cuộc khủng hoảng |
0 |
to end a crisis |
| cuộc biểu tình hiếm xẩy ra tại Việt Nam |
0 |
demonstrations rarely occur in Vietnam |
| cuộc chiến bùng lên |
0 |
a conflict flared up, war broke out |
| cuộc chiến chống khủng bố |
0 |
the war on terror |
| cuộc chiến chống Nga |
0 |
a conflict with Russia |
| cuộc chiến đấu giành tự do trong tay Anh Quốc |
0 |
the struggle to gain independence |
| cuộc chạy đua |
0 |
competition, race |
| cuộc dón tiếp nhạt nhẽo |
0 |
a cool reception |
| cuộc giải phẫ |
0 |
surgery |
| cuộc giải phẫ bệnh tim |
0 |
heart surgery |
| cuộc giết người |
0 |
(case of) murder |
| cuộc gặp gỡ bất ngờ |
0 |
an unexpected encounter |
| cuộc hỏi cung |
0 |
interrogation, questioning |
| cuộc hội kiến |
0 |
interview, meeting |
| cuộc hội thảo khoa học |
0 |
scientific conference |
| cuộc khủng hoảng tài chính |
0 |
financial crisis |
| cuộc kể chuyện |
0 |
storytelling |
| cuộc nghiên cứu |
0 |
research, investigation |
| cuộc ngưng bắn |
0 |
a cease fire |
| cuộc ngưng chiến |
0 |
cease fire, cessation of hostilities |
| cuộc nói chuyện |
0 |
a talk, conversation |
| cuộc nổi dậy |
0 |
rebellion, revolt |
| cuộc sống cá nhân |
0 |
personal life |
| cuộc sống hàng ngày |
0 |
everyday life |
| cuộc sống tình dục |
0 |
sex life |
| cuộc sống vật chất |
0 |
material life |
| cuộc thanh tra |
0 |
inspection |
| cuộc thăm dò |
0 |
investigation, study |
| cuộc thăm viếng |
0 |
visit |
| cuộc thương lượng |
0 |
discussion |
| cuộc thương nghị |
0 |
negotiation |
| cuộc thương thuyết |
0 |
negotiation |
| cuộc thảo luận |
0 |
discussion, debate |
| cuộc thẩm vấn |
0 |
interrogation, investigation |
| cuộc tranh cử |
0 |
campaign (for office), election campaign |
| cuộc tranh luận sôi nổi |
0 |
a lively debate |
| cuộc tranh đấu |
0 |
struggle, fight |
| cuộc triệt thoái |
0 |
withdrawal (of troops) |
| cuộc tấn công không cần thiết |
0 |
the attack was unnecessary |
| cuộc tập trận chung |
0 |
joint military exercise |
| cuộc vuông tròn |
0 |
lifelong mates |
| cuộc xâm lăng |
0 |
invasion, aggression |
| cuộc điều tra nội bộ |
0 |
internal investigation |
| cuộc đấu tranh bền bỉ |
0 |
an enduring struggle |
| cuộc đấu tranh chống tham nhũng |
0 |
fight or struggle against corruption |
| cuộc đầu phiếu |
0 |
a vote (on an issue) |
| cuộc đầu tư |
0 |
investment |
| cuộc đầu tư dài hạn |
0 |
long-term investment |
| cuộc đời an nhàn |
0 |
leisurely life |
| cuộc đời binh nghiệp |
0 |
military life, military career |
| cuộc đời nghiêng ngửa |
0 |
a life full of hardships |
| cuộc đời nổi chìm |
0 |
a life full of ups and downs |
| cuộc đời nở hoa |
0 |
life becomes more beautiful |
| cuộc đời vương giả |
0 |
princely life |
| cuộc đời đáng sống |
0 |
a life worth living |
| cảnh sát cuộc |
0 |
police station |
| hí cuộc |
0 |
theater, place of entertainment |
| kéo dài cuộc sống |
0 |
to extend one’s life |
| một cuộc nói chuyện qua điện thoại |
0 |
a telephone conversation |
| một cuộc tấn công quân sự |
0 |
a military attack |
| mở cuộc họp |
0 |
to open a meeting |
| mở cuộc tấn công |
0 |
to start an attack |
| mở cuộc điều tra |
0 |
to open an investigation |
| mở một cuộc thi |
0 |
to start a competition |
| mở đầu cuộc chiến tranh |
0 |
to start a war |
| nối lại cuộc thương lượng |
0 |
to renew the negotiation |
| nổi lân làm một cuộc cách mạng |
0 |
to rise up in revolt, revolution |
| sống một cuộc đời |
0 |
to live a life |
| tham gia cuộc trò chuyện |
0 |
to participate in a conversation |
| thuế hí cuộc |
0 |
entertainment tax |
| thắng cuộc |
0 |
to win the game, win or carry the day |
| thắng trong cuộc cạnh tranh |
0 |
to win in a competition |
| thế cuộc |
0 |
cuộc đời |
| triệu tập cuộc họp |
0 |
to call a meeting |
| trong cuộc nói chuyện với |
0 |
in, during discussions with |
| trong cuộc đời |
0 |
in life |
| trong một cuộc phỏng vấn dành cho thông tấn xã Reuters |
0 |
in an interview with the news agency Reuters |
| trong suốt cuộc đời |
0 |
throughout life |
| tổ chức một cuộc họp báo |
0 |
to organize a press conference |
| tổ chức một cuộc xuống đường |
0 |
to organize a march |
| ăn cuộc |
0 |
to win a bet |
| đem lại một cuộc ngưng bán |
0 |
to restore a cease-fire |
Lookup completed in 215,273 µs.