| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fight, struggle, war | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cuộc chiến tranh hoặc cuộc chiến đấu, đấu tranh [nói tắt] | cuộc chiến ngày càng ác liệt ~ cuộc chiến chống lại căn bệnh thế kỉ |
| N | cuộc cạnh tranh giữa các thành phần khác nhau có cùng môi trường hoạt động | cuộc chiến giành giật thị trường |
Lookup completed in 170,971 µs.