| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| life, existence | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tổng thể nói chung những hoạt động trong đời sống của một con người hay một xã hội | cuộc sống lam lũ ~ những thăng trầm của cuộc sống |
Lookup completed in 178,761 µs.