| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
khí giới gồm một thanh cứng uốn cong [gọi là cánh cung], hai đầu nối với nhau bằng sợi dây căng, dùng sức bật của dây để bắn mũi tên đi |
giương cung ~ bắn cung |
| N |
dụng cụ gồm một dây căng trên một cần gỗ dài, dùng để bật cho xơ bông tơi ra |
cung bật bông |
| N |
phần của đường cong giới hạn giữa hai điểm |
|
| N |
nhà ở của vua |
cung vua phủ chúa ~ được tuyển vào cung |
| N |
nơi thờ tôn nghiêm nhất trong đền, miếu |
cung thờ thánh mẫu |
| N |
toà nhà to đẹp dùng làm nơi tổ chức các hoạt động quần chúng về văn hoá, thể thao |
cung văn hoá ~ cung thiếu nhi ~ cung thể thao dưới nước |
| N |
ô vuông dùng cho tướng và sĩ trên bàn cờ tướng |
tốt nhập cung |
| N |
chặng đường đi bộ chừng nửa ngày, hai đầu có trạm nghỉ |
đi được nửa cung đường ~ phu trạm một ngày đi được khoảng hai cung |
| N |
chặng đường chia ra trên một tuyến đường giao thông để tiện cho việc quản lí |
cán bộ phụ trách cung đường đoạn từ đèo Ngang đến Hà Tĩnh |
| N |
lời khai của bị can trước cơ quan điều tra |
lấy cung ~ bức cung ~ hỏi cung |
| N |
đơn vị để đo khoảng cách giữa hai nốt nhạc |
lỗi nhịp cung đàn ~ hát lạc nhịp sai cung |
| N |
tính cách về giọng điệu của bài ca, bản nhạc cổ truyền |
"Trống cơm khéo vỗ nên vông, Đàn cầm khen ai khéo gảy nên cung xang xừ." (Cdao) |
| N |
khoản, mục trong bảng số tử vi |
cung công danh |
| V |
co tay thành hình vòng cung |
nó cung tay lại |
| V |
cung cấp hàng hoá, trong quan hệ với tình hình yêu cầu về hàng hoá trên thị trường |
cung không kịp cầu ~ có cầu thì mới có cung |
| Compound words containing 'cung' (97) |
| word |
freq |
defn |
| cung cấp |
6,243 |
supply (in a market); provide; to furnish, supply, provide |
| cung điện |
1,248 |
palace |
| nhà cung cấp |
468 |
provider (of a service, e.g.) |
| cung ứng |
393 |
to answer, fill a need, supply, furnish, provide |
| hậu cung |
292 |
queen’s apartments-shrine, sanctuary (of a communal house or temple) |
| hoàng cung |
197 |
imperial palace, royal palace |
| tử cung |
182 |
uterus |
| cung đình |
162 |
imperial palace, court |
| vòng cung |
154 |
arc, arch |
| cung nữ |
123 |
imperial maid |
| vương cung |
98 |
royal palace |
| cung tên |
73 |
bow and arrows |
| nội cung |
49 |
harem |
| hành cung |
48 |
royal step-over place |
| cung kính |
47 |
honor, respect, esteem, respectful, deferential |
| cung phi |
39 |
imperial concubine |
| cung cấm |
34 |
forbidden palace, emperor’s private apartments |
| cung bậc |
26 |
tone |
| cánh cung |
24 |
Bow back |
| hỏi cung |
24 |
to interrogate, question |
| cung cách |
22 |
manner, way, fashion, style |
| dây cung |
22 |
bowstring, chord |
| thiên cung |
19 |
heavenly palace, celestial palace |
| cung nỏ |
18 |
bow and crossbow |
| nửa cung |
17 |
chromatic |
| cung thất |
16 |
palace |
| cung tần |
16 |
imperial maid, imperial concubine |
| cung phụng |
15 |
provide, supply; to wait upon, serve |
| cung cầu |
14 |
supply and demand |
| lấy cung |
13 |
to question, interrogate |
| khiêm cung |
11 |
polite, courteous, respectful |
| mê cung |
10 |
maze, labyrinth |
| thâm cung |
10 |
inner chamber |
| tây cung |
9 |
|
| cung tiến |
7 |
donate, donation |
| long cung |
7 |
dragon’s palace |
| cung đàn |
6 |
melody, tune |
| cúc cung |
6 |
bow down, humble oneself |
| ngũ cung |
6 |
hệ thống thang năm bậc trong âm nhạc dân gian của một số dân tộc |
| bức cung |
5 |
extort depositions from |
| cung khai |
5 |
to depose, confess |
| cung văn |
5 |
instrumentalist (for a trance) |
| cấm cung |
5 |
to confine to the house (a highborn girl in a feudal society) |
| khẩu cung |
5 |
oral deposition |
| thuỷ cung |
4 |
cung điện tưởng tượng ở dưới nước, theo truyền thuyết |
| cung nga |
3 |
imperial maid, maidservant of the queen |
| Bạch Cung |
2 |
the White House |
| cung khuyết |
2 |
door of the imperial palace |
| cung kiếm |
2 |
bow and sword, art of war |
| cung miếu |
2 |
royal temples |
| cung đốn |
2 |
render financial assistance, give help |
| thánh cung |
2 |
saint’s shrine |
| tiên cung |
2 |
paradise |
| âm cung |
2 |
hell, Hades |
| cung long |
1 |
uterus, womb, matrix |
| cung quăng |
1 |
larva, grub |
| cung xưng |
1 |
testify, give evidence, confess |
| kiếm cung |
1 |
sword and bow, weapons |
| nguyệt cung |
1 |
the moon |
| phản cung |
1 |
to retract one’s statement, contradict oneself |
| thiềm cung |
1 |
the moon |
| cung chúc tân xuân |
0 |
happy new year (lunar) |
| cung cúc |
0 |
[dáng đi, chạy] cắm cúi và nhanh, vội |
| cung cấp dịch vụ |
0 |
to supply, provide a service |
| cung cấp tin tức |
0 |
to supply, provide information |
| cung cấp tin tức về quân nhân Mỹ mất tích |
0 |
to provide information on missing U.S. servicemen |
| cung cầm |
0 |
melody, tune, aria |
| cung kéo |
0 |
xem vĩ |
| cung mây |
0 |
moon |
| cung mê |
0 |
labyrinth |
| cung nguyệt |
0 |
the palace of the moon |
| cung phản xạ |
0 |
đường đi của luồng thần kinh từ chỗ bị kích thích qua trung tâm thần kinh tới cơ quan vận động |
| cung quãng |
0 |
moon palace |
| cung quảng |
0 |
palace of the moon |
| cung thiếu nhi |
0 |
toà nhà cao đẹp làm nơi tổ chức các sinh hoạt câu lạc bộ cho thiếu nhi |
| cung thánh |
0 |
gian chính trong nhà thờ, dành riêng cho linh mục tế lễ |
| cung thương |
0 |
harmony, music |
| cung tiêu |
0 |
supply and sale |
| cung trăng |
0 |
moon |
| cung văn hoá |
0 |
toà nhà cao đẹp dùng làm nơi tổ chức các hoạt động sinh hoạt văn hoá, giải trí cho quần chúng |
| cung đao |
0 |
bow and sword, art of war |
| cung độ |
0 |
radian |
| cung ứng suốt mùa đông |
0 |
to last through the winter (food, e.g.) |
| cuộc hỏi cung |
0 |
interrogation, questioning |
| công ty cung cấp mạng |
0 |
service provider |
| hình vành cung |
0 |
crescent-shaped |
| lên cung trăng |
0 |
to go to the moon |
| mớm cung |
0 |
dùng thủ đoạn khéo léo gợi hỏi để lấy lời khai theo ý muốn chủ quan của người hỏi cung |
| theo hình vòng cung |
0 |
in the form of an arc, arc-shaped |
| thẩm cung |
0 |
hỏi cung một cách kĩ càng |
| tràn cung mây |
0 |
to one’s heart’s content |
| Trí Huệ Cung |
0 |
meditation hall (Cao Dai) |
| tờ cung |
0 |
testimony, statement |
| vành cung |
0 |
crescent |
| âm nhạc cung đình |
0 |
royal music |
| đao cung |
0 |
đao và cung, binh khí thời xưa [nói khái quát] |
| đông cung |
0 |
east palace-crown prince’s residence-crown prince |
Lookup completed in 175,475 µs.