bietviet

cung độ

Vietnamese → English (VNEDICT)
radian
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chặng đường chia ra để tiện cho việc quản lí và sửa chữa cầu đường một số cung độ đang được sửa chữa

Lookup completed in 66,246 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary