bietviet

cung cấp

Vietnamese → English (VNEDICT)
supply (in a market); provide; to furnish, supply, provide
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V đem đến để cho có những thứ cần dùng chính phủ cung cấp lương thực cho đồng bào bị lũ lụt
V phân phối vật phẩm tiêu dùng theo tiêu chuẩn định lượng [trong tình hình sản xuất không đủ thoả mãn nhu cầu tiêu dùng] bán giá cung cấp ~ chế độ cung cấp
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 6,243 occurrences · 373.01 per million #276 · Essential

Lookup completed in 180,907 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary