bietviet

cung trăng

Vietnamese → English (VNEDICT)
moon
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cung điện tưởng tượng ở trên mặt trăng, theo một tích cũ “Ai lên cho tới cung trăng, Nhắn con vịt nước đừng ăn cá trời.” (Cdao)

Lookup completed in 61,619 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary