| Compound words containing 'dài' (80) |
| word |
freq |
defn |
| kéo dài |
3,678 |
to stretch, extend, lengthen; to last (time) |
| chiều dài |
1,804 |
length |
| lâu dài |
965 |
long lasting, enduring |
| dài hạn |
427 |
long-term |
| độ dài |
413 |
length |
| đường dài |
183 |
long distance, stretch |
| áo dài |
93 |
traditional Vietnamese dress |
| chạy dài |
58 |
to suffer a complete defeat, sustain a complete defeat |
| nối dài |
31 |
be prolonged |
| dài hơi |
25 |
long and exacting |
| nằm dài |
21 |
to stretch out (lying down) |
| thở dài |
21 |
to sigh |
| dài dòng |
19 |
long-winded, wordy, verbose, lengthy |
| ghế dài |
18 |
bench |
| ngắn dài |
12 |
continuous |
| trải dài |
4 |
to be spread out |
| bề dài |
3 |
length |
| truyện dài |
3 |
truyện bằng văn xuôi, có dung lượng lớn, số trang nhiều, miêu tả hàng loạt sự kiện, nhân vật với sự phát triển phức tạp trong một phạm vi thời gian và không gian tương đối rộng lớn |
| dông dài |
2 |
prolix; lengthy |
| gối dài |
1 |
a long pillow |
| cai đầu dài |
0 |
knavish contractor |
| chuyện còn dài |
0 |
it’s a long story |
| chuyện dài |
0 |
gossip |
| chuyện dài lắm |
0 |
it’s a long story |
| chuyện hơi dài |
0 |
it’s a (bit of a) long story |
| chương trình dài hạn |
0 |
long term, long range plan |
| cuộc đầu tư dài hạn |
0 |
long-term investment |
| dài ba tiếng đồng hồ |
0 |
to last 3 hours |
| dài dài |
0 |
lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc dài, lâu, không xác định, không hạn chế về thời gian |
| dài dòng văn tự |
0 |
prolix, diffuse, lengthy, wordy, verbose |
| dài dại |
0 |
hơi dại, trông không linh hoạt, nhanh nhẹn |
| dài dằng dặc |
0 |
very long, endless |
| dài dẳng |
0 |
long (lasting), enduring |
| dài khoảng 12 ngàn dặm |
0 |
approx. 12,000 miles long |
| dài lê thê |
0 |
very long, hanging, trailing |
| dài lưng |
0 |
lazy, idle |
| dài lời |
0 |
to speak long-windedly |
| dài mồm |
0 |
lắm lời một cách quá quắt |
| dài nghêu |
0 |
như dài ngoẵng |
| dài ngoằng |
0 |
disproportionately long |
| dài ngoằng ngoẵng |
0 |
như dài ngoẵng [nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
| dài ngoẵng |
0 |
dài quá, gây cảm giác không cân đối |
| dài ngắn |
0 |
length |
| dài nhằng |
0 |
dài quá, như không chịu dứt, gây ấn tượng khó chịu |
| dài tay |
0 |
long sleeved |
| dài thòng |
0 |
dài quá mức, như thừa ra |
| dài thườn thượt |
0 |
như dài thượt [nhưng ý mức độ nhiều hơn] |
| dài thưỡn |
0 |
disproportionately long |
| dài thượt |
0 |
dài quá mức bình thường, gây cảm giác không gọn |
| dài đuồn đuỗn |
0 |
rất dài và thẳng đờ ra, trông thô và không đẹp |
| dài đuỗn |
0 |
dài và thẳng đờ ra |
| giấy ngắn tình dài |
0 |
the paper is short but the sentiments |
| giọt ngắn giọt dài |
0 |
tear drops falling one after another |
| gáo dài hơn chuôi |
0 |
impractical, unrealistic |
| hít một hơi dài |
0 |
to take a deep breath |
| kéo dài cuộc sống |
0 |
to extend one’s life |
| kéo dài lâu |
0 |
to last a long time |
| kéo dài mãi tận khuya |
0 |
to extend into late at night |
| kéo dài một tuần |
0 |
to last a week, be one week long |
| kéo dài nhiều giờ đồng hồ |
0 |
to last for many hours, several hours |
| kéo dài nhiều tuần |
0 |
to last for several weeks |
| kéo dài trong ba ngày |
0 |
to last 3 days (meeting, etc.) |
| kéo dài trong nhiền thập niên |
0 |
to last, extend for several decades |
| kéo dài trong vòng 20 phút |
0 |
to last 20 minutes |
| kéo dài vài tuần |
0 |
to last several weeks, be several weeks long |
| kéo dài đến ngày nay |
0 |
to extend until the present day |
| lãi suất dài hạn |
0 |
long term interest rate |
| lò xo xoắn dài |
0 |
coil spring |
| mèo khen mèo dài đuôi |
0 |
the cat praises its own tail (to blow one’s own horn) |
| mũ cao áo dài |
0 |
high hat and long gown, high official position |
| mặc quần dài |
0 |
to put on, wear long pants |
| một cặp dò dài |
0 |
a pair of long legs |
| một truyện dài |
0 |
a long story |
| ngày đêm dài bằng nhau |
0 |
day and night of equal length, equinox |
| nói dài hơi |
0 |
to speak at length |
| rét dài |
0 |
cold in January (of lunar calendar) |
| sau một đêm dài |
0 |
after a long night |
| thở dài ra một cái |
0 |
to sigh, let out a sigh |
| tác động lâu dài |
0 |
long-term action |
| vái dài |
0 |
to give a long kowtow as a sign of submission to give up |
Lookup completed in 191,294 µs.