bietviet

dài

Vietnamese → English (VNEDICT)
long; to last (time)
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
adj long chiều dài | the length. lenghthy
adj long nói dài hơi | to speak lenghthily
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A có khoảng cách bao nhiêu đó từ đầu này đến đầu kia, theo chiều nằm ngang và thường là có kích thước lớn nhất [gọi là chiều dài] của vật tấm vải dài 5 mét ~ đo chiều dài
A có chiều dài lớn hơn mức bình thường hoặc lớn hơn so với những vật khác đôi đũa dài ~ đường dài
A [hiện tượng, sự việc] chiếm nhiều thời gian hơn mức bình thường hoặc hơn những hiện tượng, sự việc khác đợt nắng nóng kéo dài ~ kế hoạch dài hạn
A mãi không thôi chơi dài ~ nghỉ dài
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 9,038 occurrences · 540 per million #182 · Essential

Lookup completed in 191,294 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary