| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | như dài thượt [nhưng ý mức độ nhiều hơn] | lối suy nghĩ, nhìn nhận, đánh giá những vấn đề trong đời sống thường ngày một cách ít nhiều thái quá, do tác động của thói quen nghề nghiệp |
Lookup completed in 64,070 µs.