| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| electric current | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Electric current | Dòng điện một chiều | Direct current | |
| Electric current | Dòng điện xoay chiều | Alternative current | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chuyển động định hướng của các điện tích | dòng điện không được ổn định |
Lookup completed in 173,237 µs.