| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) to use, resort to; (2) to eat (polite) | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | to employ; to use; to take | dùng cà phê | to take coffee |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | lấy làm vật liệu, phương tiện để nhằm tạo ra cái gì, thực hiện việc gì | dùng gỗ lim đóng bàn ghế ~ họ dùng tiếng Anh để giao tiếp |
| V | ăn uống | mời bác dùng cơm ~ anh dùng gì? Cà phê hay nước chanh? |
| Compound words containing 'dùng' (41) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| người dùng | 2,623 | user (person) |
| tiêu dùng | 870 | to consume, spend |
| thường dùng | 407 | frequently or commonly used, in common use; normal use, common usage |
| đồ dùng | 116 | tool |
| nước dùng | 85 | stock, bouillon, consommé |
| chuyên dùng | 65 | specially made for |
| cần dùng | 65 | needed, wanted; to need, want |
| tin dùng | 57 | have faith or confidence in |
| hàng tiêu dùng | 34 | consumer product, consumer good |
| liều dùng | 18 | dose, dosage |
| chi dùng | 13 | to spend |
| dùng dằng | 11 | undecided, hesitant |
| cách dùng | 8 | how to use, method of use |
| ít dùng | 2 | seldom used, rarely used |
| người tiêu dùng | 1 | consumer |
| biết dùng | 0 | to know how to use |
| cách dùng chữ | 0 | way of speaking, way of using words |
| cơ năng dùng | 0 | method of use |
| dùng bạo lực | 0 | to use violence |
| dùng bữa | 0 | dùng cơm, ăn cơm [thường dùng trong lời mời chào] |
| dùng bữa trưa | 0 | to eat lunch |
| dùng chiến tranh du kích | 0 | to resort to guerilla warfare |
| dùng cái đầu | 0 | to use one’s head |
| dùng hàng ngày | 0 | everyday use |
| dùng mọi biện pháp | 0 | to use any, every mean |
| dùng song song cả hai | 0 | to use both in parallel, at the same time |
| dùng sức | 0 | to resort to force, strength |
| dùng võ lực | 0 | to use military force |
| dùng võ lực để giải quyết các tranh chấp | 0 | to use military force to solve disputes, conflicts |
| dùng vũ lực | 0 | to use force |
| hạn dùng | 0 | expiration date |
| liều dùng thông thường | 0 | normal dose |
| lại dùng | 0 | use |
| quy ước dùng trong sách này | 0 | conventions used in this book |
| sẽ được dùng | 0 | will be used |
| thuốc mỡ này chỉ dùng ngoài da | 0 | this ointment is for external use only |
| tên người dùng | 0 | user name |
| tự dùng | 0 | self-consumed |
| việc dùng | 0 | use, usage |
| việc dùng hỏa lực | 0 | the use of military force |
| đồ dùng cá nhân | 0 | personal objects (e.g. pen, comb) |
Lookup completed in 179,573 µs.