| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| several, some, a few | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| D | số lượng không nhiều nhưng cũng không ít, chừng độ trên dưới năm hoặc ba bốn gì đó | nói dăm ba câu chuyện ~ đi dăm ba ngày lại về |
Lookup completed in 64,067 µs.