| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) ocean; (2) Yang - positive; (3) to show off, make known; (4) to open; (5) goat | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | một trong hai mặt đối lập lớn của muôn vật tồn tại trong vũ trụ, theo quan niệm của triết học cổ đại phương Đông [như ngày đối lập với đêm, đàn ông đối lập với đàn bà, sống đối lập với chết, v.v.] | cõi dương ~ chiều dương của một trục |
| N | dương liễu [nói tắt] | rừng dương chắn cát |
| A | [sự kiện] mang tính chất động hay nóng, hoặc [sự vật] thuộc về nam tính, theo quan niệm của đông y | thuốc bổ dương |
| A | lớn hơn số không; phân biệt với âm | số dương |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| đại dương | the ocean | clearly borrowed | 大洋 daai6 joeng4 (Cantonese) | 大洋, dà yáng(Chinese) |
| thái dương | the temples | clearly borrowed | 太陽 taai3 joeng4 (Cantonese) | 太陽, tài yáng(Chinese) |
| dương vật | the penis | clearly borrowed | 陽物 joeng4 mat6 (Cantonese) | 陽物, yáng wù(Chinese) |
| Compound words containing 'dương' (99) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| đại dương | 676 | ocean |
| Thái Bình Dương | 617 | the Pacific Ocean |
| Đông Dương | 289 | Indochina |
| linh dương | 283 | thú trông giống hươu nhưng sừng rất dài, xoắn và nhọn, chân cao, chạy rất nhanh, thường sống ở các thảo nguyên châu Phi |
| dương tính | 190 | male nature, positive |
| hải dương | 183 | ocean |
| dương cầm | 119 | piano |
| dương vật | 119 | penis |
| tán dương | 112 | to praise |
| sơn dương | 86 | chamois |
| tuyên dương | 77 | to commend, cite |
| dương xỉ | 67 | fern |
| thái dương | 64 | temple sun |
| dương tử | 54 | proton |
| lê dương | 52 | the (French) foreign legion |
| dương lịch | 47 | solar calendar |
| tuần dương hạm | 47 | cruiser |
| âm dương | 46 | Yin and Yang, positive and negative, male and female, opposites |
| hướng dương | 42 | Sunflower, turnsole |
| Nam Dương | 41 | Indonesia |
| bạch dương | 38 | (1) white poplar, birch; (2) Taurus |
| biểu dương | 28 | to display, show, manifest |
| cực dương | 27 | anode |
| du dương | 22 | melodious, harmonious, sweet |
| điện tích dương | 22 | positive charge |
| tàu tuần dương | 19 | tàu chiến loại lớn, trang bị vũ khí hạng nặng, chuyên làm nhiệm vụ tuần tiễu trên biển xa, tập kích tàu và các mục tiêu ven biển của đối phương hoặc bảo vệ các đoàn tàu, yểm hộ đổ bộ |
| hải dương học | 17 | marine sciences, oceanography |
| liệt dương | 15 | impotent, with out sexual power |
| dương liễu | 14 | willow |
| hoàng dương | 11 | boxwood |
| viễn dương | 11 | [tàu thuyền] có khả năng đi được tới nơi biển xa và dài ngày |
| dương xuân | 10 | the spring |
| lính lê dương | 10 | foreign legionnaire |
| xuất dương | 10 | to go abroad |
| dương thế | 9 | |
| băng dương | 8 | Glacial ocean |
| chương dương | 8 | publicize a good deed |
| dương gian | 8 | land pf the living, this world |
| tráng dương | 8 | virility |
| dương quan | 7 | frontier pass |
| trùng dương | 7 | ocean |
| bắc băng dương | 5 | arctic ocean |
| thùy dương | 5 | weeping willow |
| ngói âm dương | 4 | double tile |
| tà dương | 4 | sunset, sundown |
| dương danh | 3 | get oneself a good name |
| âm dương lịch | 3 | lịch tính thời gian theo sự chuyển động của Mặt Trăng xung quanh Trái Đất [tính tháng theo âm lịch], và cũng có theo sự chuyển động của Trái Đất xung quanh Mặt Trời [để tính năm, nên có năm nhuận mười ba tháng] |
| cõi dương | 2 | the land of the living |
| dương buồm | 2 | to sail |
| dương bản | 2 | positive photograph |
| dương cực | 2 | anode |
| dương mai | 2 | |
| dương oai | 2 | to show off one’s strength (to intimidate sb) |
| thái dương hệ | 2 | solar system |
| tết dương lịch | 2 | western new year |
| cường dương | 1 | red-blooded, virile, highly sexed |
| dương cơ | 1 | male cell |
| dương đài | 1 | sun deck, tryst |
| hồi dương | 1 | resuscitative, having a resuscitative virtue |
| minh dương | 1 | day and night |
| số dương | 1 | positive number |
| Thai Dương | 1 | sun |
| thuỳ dương | 1 | liễu có cành lá buông rủ dài xuống, thường được trồng làm cảnh |
| đại Tây Dương | 1 | Atlantic Ocean |
| Biển Thái Bình Dương | 0 | the Pacific Ocean |
| biểu dương lực lượng | 0 | show of force |
| bản dương | 0 | bản tích điện dương của tụ điện |
| Bắc Bang Dương | 0 | Arctic Ocean |
| Bắc Đại Tây Dương | 0 | North Atlantic (Ocean) |
| diễu võ dương oai | 0 | |
| diệu võ dương oai | 0 | show off strength |
| dòng tế bào dương tính và âm tính | 0 | male and female cell lines |
| dông Dương | 0 | Indochina |
| dưới ánh tà dương | 0 | under the light of the setting sun |
| huyết thanh dương tính | 0 | test positive (for AIDS) |
| hưởng dương | 0 | đã được sống trên cõi đời [thường nói về người chết trẻ] |
| Khối Phòng Vệ Bắc Đại Tây Dương | 0 | North Atlantic Treaty Organization, NATO |
| kích dương | 0 | to excite, arouse |
| lời tán dương | 0 | (words of) praise |
| mộng âm dương | 0 | mộng dưới và mộng trên của đồ gỗ, khớp với nhau |
| năm dương lịch | 0 | khoảng thời gian bằng 365 ngày hoặc 366 ngày [nếu là năm nhuận], chia ra làm mười hai tháng, mỗi tháng có 30 hoặc 31 ngày [riêng tháng hai có 28 hoặc 29 ngày] |
| quẻ âm dương | 0 | quẻ gieo hai đồng tiền xuống đĩa, nếu một sấp một ngửa thì là quẻ tốt, theo thuật bói toán |
| Thai Dương Hệ | 0 | Solar system |
| thuộc về hải dương | 0 | oceanic |
| tháng dương lịch | 0 | solar month |
| tuần dương chiến đấu hạm | 0 | battle cruiser |
| tuần dương hàng không mẫu hạm | 0 | aircraft cruiser |
| tuần dương hạm chiến đấu | 0 | battle cruiser |
| tuần dương hạm thiết giáp | 0 | armored cruiser |
| Tổ Chức Hiệp Ước Bắc Đại Tây Dương | 0 | North Atlantic Treaty Organization (NATO) |
| vầng dương | 0 | mặt trời |
| xin âm dương | 0 | xin quẻ bằng cách gieo hai đồng tiền, nếu một ngửa một sấp thì là quẻ tốt |
| xét nghiệm dương tính | 0 | to test positive |
| Á Châu Thái Bình Dương | 0 | Asia-Pacific |
| âm dương cách biệt | 0 | separation between life and death |
| âm dương đôi ngả | 0 | this world and the other world |
| đại dương học | 0 | oceanography |
| đầu dương | 0 | positive pole, terminal |
| Ấn Độ Dương | 0 | Indian Ocean |
Lookup completed in 167,627 µs.