| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| medicine, drug; pharmacy (as a field of study) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dược học hoặc dược khoa [nói tắt] | sinh viên trường dược ~ tốt nghiệp ngành dược |
| Compound words containing 'dược' (45) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| dược phẩm | 274 | pharmaceutical (product) |
| đạn dược | 242 | ammunition |
| dược liệu | 65 | drug, medicine |
| thảo dược | 59 | herbal medicine |
| dược sĩ | 56 | pharmacist |
| y dược | 45 | medicine and pharmacy |
| biệt dược | 21 | thuốc chế theo công thức riêng, trình bày theo một kiểu đóng gói đặc biệt và đã được đăng kí chính thức |
| độc dược | 18 | toxic drug, poison |
| dược học | 17 | pharmacy, pharmacentics |
| dược lý | 13 | xem dược lí |
| thược dược | 11 | dahlia |
| dược tính | 9 | pharmaceutical value |
| dược thảo | 7 | medicinal plant, herb |
| dược lý học | 6 | pharmacology |
| dược điển | 5 | pharmacopoeia |
| dược khoa | 4 | pharmacy |
| dược tá | 4 | prescription clerk |
| dược sư | 3 | pharmacist |
| hóa dược | 3 | pharmaceutical chemistry |
| quân dược | 3 | military medicines |
| tân dược | 3 | new drug, new medicine |
| dược liệu học | 2 | pharmacognosis |
| tá dược | 2 | excipient |
| cà độc dược | 1 | datura |
| dược chính | 1 | pharmaceutical administration, pharmaceutical organization |
| dược vật | 1 | pharmaceutical product |
| tiên dược | 1 | magical potion, miraculous drug, elixir of life |
| đông dược | 1 | oriental medicament |
| bổ dược | 0 | tonics |
| công ty dược phẩm | 0 | pharmaceutical company |
| Cục Quản Trị Lương Thực và Dược Phẩm | 0 | Food and Drug Administration, FDA |
| dược lâm sàng | 0 | clinical pharmacy |
| dược lí | 0 | bộ môn dược học chuyên nghiên cứu về các đặc tính của thuốc |
| dược lực học | 0 | pharmacodynamics |
| dược phòng | 0 | drugstore |
| dược trị liệu | 0 | pharmacotherapeutics |
| dược động học | 0 | pharmacokinetics |
| hoá dược | 0 | ngành hoá học chuyên nghiên cứu các chất để bào chế thuốc |
| không đi dược | 0 | cannot go |
| linh dược | 0 | effective drug, marvelous drug |
| miên dược | 0 | sleeping pills |
| nông dược | 0 | thuốc dùng trong sản xuất nông nghiệp, như thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, v.v. |
| phục dược | 0 | take medicines |
| trình dược viên | 0 | medical representative, pharmaceutical |
| đi dược | 0 | can go |
Lookup completed in 165,887 µs.