bietviet

dưa món

Vietnamese → English (VNEDICT)
vegetable pickles
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N thức ăn làm bằng một số củ hay quả sống, như củ cải, củ kiệu, cà rốt, đu đủ, v.v., thái thành miếng mỏng, phơi héo, ngâm nước mắm nấu với đường

Lookup completed in 63,952 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary