bietviet
main
→ search
dải phân cách
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
phần được xây, được dựng lên hoặc được sơn kẻ để phân đường giao thông thành các làn đường riêng biệt
đường rộng nhưng không có dải phân cách ở giữa
Lookup completed in 62,028 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary