bietviet

dấu hai chấm

Vietnamese → English (VNEDICT)
colon
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N dấu câu có một chấm ở trên và một chấm ở dưới ':', thường dùng trước khi liệt kê các sự việc hoặc đặt trước lời trích dẫn

Lookup completed in 59,311 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary