| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mineral oil, petroleum | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dầu lấy từ mỏ lên, mùi hắc khó chịu, dùng để chế chất đốt, làm nguyên liệu cho công nghiệp hoá học | ngành công nghiệp khai thác dầu mỏ |
Lookup completed in 182,795 µs.