bietviet

dẫn điểm

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V đạt được số điểm cao hơn đối phương trong quá trình thi đấu tính điểm đội bóng tỉnh nhà đang dẫn điểm

Lookup completed in 64,312 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary