| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| intermittent | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chuyển động lúc lên lúc xuống, lúc ẩn lúc hiện, lúc gần lúc xa nối tiếp nhau liên tiếp và nhịp nhàng | ánh lửa dập dờn trong đêm |
Lookup completed in 62,192 µs.