bietviet

dịch

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) translation; to translate, turn, decode, transmit; (2) epidemic
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb to translate; to turn dịch từ tiếng Anh ra tiếng Việt | to translate from English into Vietnamese
verb To decode dịch bức điện từ mật mã | to decode a telegram to move a little
noun (rud) epidemic juice; liquid; fluid dịch vị | gastric juice
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chất lỏng trong cơ thể tràn dịch màng phổi
N tình trạng bệnh lây lan truyền rộng trong một thời gian vùng có dịch cúm ~ tiêm phòng dịch
V chuyển đổi vị trí trong khoảng rất ngắn nó dịch về phía tôi ~ bạn dịch ra một tí
V chuyển nội dung diễn đạt từ ngôn ngữ [hoặc hệ thống tín hiệu] này sang ngôn ngữ [hoặc hệ thống tín hiệu] khác ông ấy đang dịch sách ~ dịch mật mã
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 2,349 occurrences · 140.35 per million #864 · Core

Lookup completed in 167,555 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary