| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| service | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Service | Dịch vụ thương mại | Commercial services | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | công việc phục vụ trực tiếp cho những nhu cầu nhất định của số đông, có tổ chức và được trả công | công ti thương mại và dịch vụ ~ dịch vụ cầm đồ |
Lookup completed in 174,888 µs.