bietviet

dồn tụ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V dồn lại, tụ lại từ nhiều nơi, nhiều hướng khác nhau rác rưởi dồn tụ thành đống ~ những đám mây đen dồn tụ thành từng đám

Lookup completed in 61,123 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary