| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) to desire, want; (2) to educate, rear, bring up | |||
| Compound words containing 'dục' (91) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| giáo dục | 3,698 | education; to educate |
| tình dục | 1,373 | sexual desire; sex |
| bầu dục | 412 | ellipse, oval; kidney |
| sinh dục | 286 | reproduction |
| thể dục | 249 | exercises, gymnastics, physical education |
| tính dục | 185 | sự đòi hỏi sinh lí về quan hệ tính giao |
| tập thể dục | 140 | to exercise (physical) |
| động dục | 140 | be on heat, be in heat |
| nhà giáo dục | 74 | educator |
| dục vọng | 39 | lust, desire, passions |
| phát dục | 18 | (sinh lý) Develop |
| nhục dục | 13 | carnal, fleshy, sexual |
| bóng bầu dục | 12 | (American) football, rugby |
| dâm dục | 12 | lust, lewdness |
| kích dục | 11 | aphrodisiac |
| sắc dục | 8 | concupiscence, lust |
| dưỡng dục | 7 | to foster and educate, bring up |
| tham dục | 5 | greed, avarice, concupiscence |
| hình bầu dục | 4 | oval |
| giáo dục học | 3 | pedagogics, pedagogy |
| nhân dục | 3 | passion, ambition |
| luyện tập thể dục | 2 | to exercise, work out (physical) |
| thúc dục | 2 | to urge |
| trí dục | 2 | mental education |
| vật dục | 2 | sexual desire |
| đức dục | 2 | moral education, ethical instruction |
| khích dục | 1 | aphrodisiac |
| lòng dục | 1 | sexual desire |
| lửa dục | 1 | flame of passions |
| tiết dục | 1 | tự hạn chế tình dục |
| vô giáo dục | 1 | uneducated, uncultured, ill-bred, unmannerly |
| bình dân giáo dục | 0 | mass education |
| Bộ Giáo Dục | 0 | Ministry of Education |
| bộ phận tình dục | 0 | sex organ |
| Bộ Quốc gia Giáo dục | 0 | Ministry of National Education |
| Bộ Trưởng Giáo Dục | 0 | Minister of Education |
| Bộ Văn Hóa Giáo Dục và Thanh Niên | 0 | Ministry of Education and Youth |
| chương trình giáo dục | 0 | curriculum, program of studies |
| chế dục | 0 | to restrain one’s passions and desires |
| cuộc sống tình dục | 0 | sex life |
| cách mạng tình dục | 0 | sexual revolution |
| có giáo dục | 0 | educated |
| công dân giáo dục | 0 | civil education |
| cúc dục | 0 | to bring up, feed |
| cải thiện về giáo dục | 0 | to improve education |
| cảm giác tình dục | 0 | sexual feeling |
| cấm dục | 0 | to practice continence |
| diệt dục | 0 | to repress all desires |
| dật dục | 0 | sensuality, lust |
| dục anh đường | 0 | crèche |
| dục dặc | 0 | dùng dằng, lưỡng lự |
| dục năng | 0 | libido |
| dục tình | 0 | lust, desire, passion |
| dụng cụ tình dục | 0 | sex toy |
| giáo dục căn bản | 0 | fundamental education |
| giáo dục phổ thông | 0 | ngành giáo dục dạy những kiến thức cơ sở chung cho học sinh |
| giáo dục trung học | 0 | secondary education |
| giáo dục đại học | 0 | university education |
| huấn dục | 0 | to educate |
| huấn luyện thể dục | 0 | physical training |
| hành động tình dục | 0 | sex act, sexual activity |
| hội nghị giáo dục | 0 | Educational conference |
| lãnh dục | 0 | chứng thiếu ham muốn tình dục hoặc không thể đạt tới khoái cảm khi kích thích tình dục |
| mĩ dục | 0 | giáo dục khả năng nhận thức, thưởng thức và thể hiện cái đẹp |
| mộc dục | 0 | clean joss statues |
| mức độ giáo dục | 0 | education level |
| mỹ dục | 0 | aesthetic education, ethical instruction |
| nền giáo dục | 0 | basic education |
| phát triển giáo dục | 0 | educational development |
| phản giáo dục | 0 | không có tính giáo dục, ngược lại với nguyên tắc giáo dục |
| quả dục | 0 | (have) few desires |
| sản dục | 0 | give birth to and bring up |
| sở giáo dục | 0 | Bureau of Education |
| sở giáo dục đào tạo | 0 | Bureau of Education and Training |
| thái độ tình dục | 0 | sexual behavior |
| thể dục dụng cụ | 0 | exercises on the apparatus, apparatus work |
| thể dục nhịp điệu | 0 | môn thể dục có tính nghệ thuật, các động tác được kết hợp thành bài hoàn chỉnh và thể hiện theo nhịp điệu của âm nhạc |
| thể dục thẩm mĩ | 0 | môn thể dục luyện tập hình thể bằng các nhóm bài tập tay không hoặc tập với dụng cụ nhằm phát triển cơ bắp toàn thân, làm đẹp cơ thể và nâng cao sức khoẻ của con người |
| thể dục thẩm mỹ | 0 | xem thể dục thẩm mĩ |
| thể dục thể hình | 0 | body-building |
| thị dục | 0 | desire, passion, lust |
| trình độ giáo dục trung bình | 0 | to have an average level of education |
| tình dục học | 0 | khoa học nghiên cứu về đặc điểm sinh lí tình dục và giới tính ở người |
| tạp chí dục tình | 0 | sex, pornographic magazines |
| tạp chí tình dục | 0 | sex magazine |
| xúi dục | 0 | to urge, coax, persuade |
| ái dục | 0 | to covet, desire |
| ăng ten hình bầu dục | 0 | disk (shaped) antenna |
| đa dục | 0 | |
| đời sống tình dục | 0 | sex life |
| đời sống tình dục cao | 0 | active sex life |
Lookup completed in 186,768 µs.