| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| coconut | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Coconut | cây dừa | coconut-tree |
| noun | Coconut | nước dừa | coconut milk |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây cùng họ với cau, thân cột, lá to hình lông chim mọc thành tàu, quả mọc thành buồng, bên trong chứa nước ngọt, có cùi dùng để ăn hoặc ép lấy dầu | dầu dừa ~ mứt dừa |
| Compound words containing 'dừa' (16) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nước dừa | 17 | coconut milk |
| dừa nước | 8 | nipa |
| sọ dừa | 8 | coconut shell |
| dừa cạn | 6 | periwinkle |
| dầu dừa | 5 | coconut oil |
| cùi dừa | 2 | copra |
| bọ dừa | 1 | bọ cánh cứng, màu nâu đen, thường sống trên những cây lâu năm |
| cơm dừa | 1 | copra |
| dọc dừa | 1 | |
| bánh dừa | 0 | coconut cake |
| cau dừa | 0 | xem cau bụng |
| cà dừa | 0 | cà bát |
| dép dừa | 0 | coconut bark fiber sandals |
| dừa lửa | 0 | dừa quả nhỏ, da màu đỏ sậm, cùi mỏng |
| dừa xiêm | 0 | dừa thân lùn, quả nhỏ, cùi không dày nhưng nước rất ngọt |
| mũi dọc dừa | 0 | a straight nose |
Lookup completed in 212,909 µs.