bietviet

dừng

Vietnamese → English (VNEDICT)
to stop, hold, halt
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N thanh bằng tre nứa cài ngang, dọc để trát vách tai vách mạch dừng (tng)
V quây, che bằng phên, cót, v.v. họ đang dừng bức vách
V làm cho thôi vận động, hoạt động anh dừng câu chuyện ~ ông dừng kể
V thôi vận động, hoạt động con tàu đã dừng ~ chiếc xe đang dừng ~ máy nổ đã dừng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,155 occurrences · 69.01 per million #1,678 · Intermediate

Lookup completed in 172,297 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary