| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| draft, project, mission, plan | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bản dự thảo một văn kiện về luật pháp hay về một kế hoạch cụ thể nào đó | bản dự án quy hoạch thành phố ~ lập dự án ~ triển khai dự án trồng rừng |
Lookup completed in 167,528 µs.