bietviet

dự định

Vietnamese → English (VNEDICT)
to plan, expect; intention
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb to project; to plan; to design dự định làm việc gì | to design to do something
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V định sẽ làm việc gì đó nếu không có gì thay đổi dự định mở trường học tư ~ dự định ăn tết xong sẽ đi
N điều, việc định làm những dự định về tương lai ~ có dự định táo bạo
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,028 occurrences · 61.42 per million #1,835 · Intermediate

Lookup completed in 184,929 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary