bietviet

da gai

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N ngành động vật không xương sống, ở biển, mặt ngoài cơ thể thường có nhiều gai nhọn, gồm có hải sâm, sao biển, v.v.

Lookup completed in 66,977 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary