bietviet

danh dự

Vietnamese → English (VNEDICT)
honor, honorary
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun honnour lời thề danh dự | a pledge made on one's honour
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N sự coi trọng của dư luận xã hội, dựa trên giá trị tinh thần, đạo đức tốt đẹp làm mất danh dự ~ bôi nhọ danh dự ~ thề danh dự
N cái mang lại sự coi trọng của xã hội, của tập thể dựa trên danh nghĩa [thuần tuý hình thức, không gắn với thực tế] chủ tịch danh dự ~ ngồi ở hàng ghế danh dự
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 668 occurrences · 39.91 per million #2,514 · Intermediate

Lookup completed in 151,998 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary